Tường Thuật Trực Tiếp
LỊCH XỔ SỐ HÔM NAY
Kết quả xổ số Miền trung
Xổ Số Miền trung lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Kết Quả Xổ Số Thừa T. Huế
26/042021
- Gọi ngay : 0918 19 20 47
- Đổi số trúng
| 26/04 2021 | XSTTH | |||
| Giải 8 | 95 | |||
| Giải 7 | 325 | |||
| Giải 6 |
3142
5163
1806
| |||
| Giải 5 | 8848 | |||
| Giải 4 |
26008
45136
73939
50784
16311
56774
89556
| |||
| Giải 3 |
40077
66734
| |||
| Giải 2 | 65943 | |||
| Giải 1 | 85582 | |||
| Đặc Biệt | 810103 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Thừa T. Huế" Ngày 26-04-2021
|
Loto hàng đơn vị "Thừa T. Huế" Ngày 26-04-2021
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Thừa T. Huế - 26-04-2021
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6311 | 3142 5582 | 5163 5943 0103 | 0784 6774 6734 | 95 325 | 1806 5136 9556 | 0077 | 8848 6008 | 3939 |
Các thống kê cơ bản xổ số (lô) đến KQXS Ngày 01-01-1970
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
Các cặp số ra liên tiếp :
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| Lần | 0 |
0 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
1 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
2 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
3 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
4 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
5 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
6 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
7 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
8 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
9 | Lần | 0 |
||
VÉ SỐ THANH KHOA
Tiện ích
Cặp số không xuất hiện lâu nhất
-
59
( 7 Ngày )
-
29
( 6 Ngày )
-
33
( 6 Ngày )
-
43
( 6 Ngày )
-
32
( 6 Ngày )
-
96
( 5 Ngày )
-
28
( 5 Ngày )
-
89
( 5 Ngày )
-
62
( 4 Ngày )
-
09
( 4 Ngày )
-
73
( 4 Ngày )
-
16
( 4 Ngày )
-
51
( 12 Ngày )
-
31
( 12 Ngày )
-
41
( 11 Ngày )
-
12
( 11 Ngày )
-
61
( 9 Ngày )
-
56
( 7 Ngày )
-
23
( 6 Ngày )
-
07
( 6 Ngày )
-
14
( 6 Ngày )
-
32
( 6 Ngày )
-
93
( 6 Ngày )
-
64
( 5 Ngày )
-
90
( 21 Ngày )
-
86
( 16 Ngày )
-
24
( 16 Ngày )
-
80
( 12 Ngày )
-
23
( 11 Ngày )
-
84
( 11 Ngày )
-
00
( 10 Ngày )
-
46
( 10 Ngày )
-
38
( 10 Ngày )
-
85
( 9 Ngày )
-
50
( 9 Ngày )
-
26
( 8 Ngày )


0