Tường Thuật Trực Tiếp
LỊCH XỔ SỐ HÔM NAY
Kết quả xổ số Miền trung
Xổ Số Miền trung lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Kết Quả Xổ Số Thừa T. Huế
19/042021
- Gọi ngay : 0918 19 20 47
- Đổi số trúng
| 19/04 2021 | XSTTH | |||
| Giải 8 | 89 | |||
| Giải 7 | 767 | |||
| Giải 6 |
9065
5944
4900
| |||
| Giải 5 | 1821 | |||
| Giải 4 |
18007
56740
92328
81731
55677
42532
77035
| |||
| Giải 3 |
69328
78984
| |||
| Giải 2 | 40343 | |||
| Giải 1 | 09937 | |||
| Đặc Biệt | 097605 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Thừa T. Huế" Ngày 19-04-2021
|
Loto hàng đơn vị "Thừa T. Huế" Ngày 19-04-2021
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Thừa T. Huế - 19-04-2021
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4900 6740 | 1821 1731 | 2532 | 0343 | 5944 8984 | 9065 7035 7605 | 767 8007 5677 9937 | 2328 9328 | 89 |
Các thống kê cơ bản xổ số (lô) đến KQXS Ngày 01-01-1970
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
Các cặp số ra liên tiếp :
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| Lần | 0 |
0 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
1 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
2 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
3 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
4 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
5 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
6 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
7 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
8 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
9 | Lần | 0 |
||
VÉ SỐ THANH KHOA
Tiện ích
Cặp số không xuất hiện lâu nhất
-
59
( 7 Ngày )
-
29
( 6 Ngày )
-
33
( 6 Ngày )
-
43
( 6 Ngày )
-
32
( 6 Ngày )
-
96
( 5 Ngày )
-
28
( 5 Ngày )
-
89
( 5 Ngày )
-
62
( 4 Ngày )
-
09
( 4 Ngày )
-
73
( 4 Ngày )
-
16
( 4 Ngày )
-
51
( 12 Ngày )
-
31
( 12 Ngày )
-
41
( 11 Ngày )
-
12
( 11 Ngày )
-
61
( 9 Ngày )
-
56
( 7 Ngày )
-
23
( 6 Ngày )
-
07
( 6 Ngày )
-
14
( 6 Ngày )
-
32
( 6 Ngày )
-
93
( 6 Ngày )
-
64
( 5 Ngày )
-
90
( 21 Ngày )
-
86
( 16 Ngày )
-
24
( 16 Ngày )
-
80
( 12 Ngày )
-
23
( 11 Ngày )
-
84
( 11 Ngày )
-
00
( 10 Ngày )
-
46
( 10 Ngày )
-
38
( 10 Ngày )
-
85
( 9 Ngày )
-
50
( 9 Ngày )
-
26
( 8 Ngày )


0