Tường Thuật Trực Tiếp
LỊCH XỔ SỐ HÔM NAY
Kết quả xổ số Miền trung
Xổ Số Miền trung lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Kết Quả Xổ Số Thừa T. Huế
14/092020
- Gọi ngay : 0918 19 20 47
- Đổi số trúng
| 14/09 2020 | XSTTH | |||
| Giải 8 | 08 | |||
| Giải 7 | 549 | |||
| Giải 6 |
3554
3640
1072
| |||
| Giải 5 | 0576 | |||
| Giải 4 |
81959
49342
22420
51830
61329
67971
42853
| |||
| Giải 3 |
42682
55135
| |||
| Giải 2 | 59512 | |||
| Giải 1 | 32014 | |||
| Đặc Biệt | 830132 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Thừa T. Huế" Ngày 14-09-2020
|
Loto hàng đơn vị "Thừa T. Huế" Ngày 14-09-2020
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Thừa T. Huế - 14-09-2020
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3640 2420 1830 | 7971 | 1072 9342 2682 9512 0132 | 2853 | 3554 2014 | 5135 | 0576 | 08 | 549 1959 1329 |
Các thống kê cơ bản xổ số (lô) đến KQXS Ngày 01-01-1970
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
Các cặp số ra liên tiếp :
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| Lần | 0 |
0 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
1 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
2 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
3 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
4 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
5 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
6 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
7 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
8 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
9 | Lần | 0 |
||
VÉ SỐ THANH KHOA
Tiện ích
Cặp số không xuất hiện lâu nhất
-
59
( 8 Ngày )
-
32
( 7 Ngày )
-
29
( 7 Ngày )
-
89
( 6 Ngày )
-
96
( 6 Ngày )
-
09
( 5 Ngày )
-
73
( 5 Ngày )
-
62
( 5 Ngày )
-
79
( 5 Ngày )
-
21
( 5 Ngày )
-
15
( 5 Ngày )
-
55
( 4 Ngày )
-
31
( 13 Ngày )
-
12
( 12 Ngày )
-
41
( 12 Ngày )
-
61
( 10 Ngày )
-
56
( 8 Ngày )
-
23
( 7 Ngày )
-
07
( 7 Ngày )
-
32
( 7 Ngày )
-
14
( 7 Ngày )
-
90
( 6 Ngày )
-
26
( 6 Ngày )
-
96
( 6 Ngày )
-
90
( 22 Ngày )
-
24
( 17 Ngày )
-
80
( 13 Ngày )
-
23
( 12 Ngày )
-
00
( 11 Ngày )
-
46
( 11 Ngày )
-
38
( 11 Ngày )
-
85
( 10 Ngày )
-
50
( 10 Ngày )
-
26
( 9 Ngày )
-
89
( 9 Ngày )
-
18
( 8 Ngày )


0