Tường Thuật Trực Tiếp
LỊCH XỔ SỐ HÔM NAY
Kết quả xổ số Miền trung
Xổ Số Miền trung lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Kết Quả Xổ Số Thừa T. Huế
13/012025
- Gọi ngay : 0918 19 20 47
- Đổi số trúng
| 13/01 2025 | XSTTH | |||
| Giải 8 | 58 | |||
| Giải 7 | 562 | |||
| Giải 6 |
2294
9378
2919
| |||
| Giải 5 | 7058 | |||
| Giải 4 |
51260
27402
42265
32292
61014
94901
54457
| |||
| Giải 3 |
56291
04987
| |||
| Giải 2 | 84889 | |||
| Giải 1 | 60273 | |||
| Đặc Biệt | 275979 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Thừa T. Huế" Ngày 13-01-2025
|
Loto hàng đơn vị "Thừa T. Huế" Ngày 13-01-2025
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Thừa T. Huế - 13-01-2025
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1260 | 4901 6291 | 562 7402 2292 | 0273 | 2294 1014 | 2265 | 4457 4987 | 58 9378 7058 | 2919 4889 5979 |
Các thống kê cơ bản xổ số (lô) đến KQXS Ngày 01-01-1970
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
Các cặp số ra liên tiếp :
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| Lần | 0 |
0 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
1 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
2 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
3 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
4 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
5 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
6 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
7 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
8 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
9 | Lần | 0 |
||
VÉ SỐ THANH KHOA
Tiện ích
Cặp số không xuất hiện lâu nhất
-
20
( 8 Ngày )
-
34
( 8 Ngày )
-
02
( 7 Ngày )
-
24
( 7 Ngày )
-
46
( 7 Ngày )
-
44
( 6 Ngày )
-
35
( 5 Ngày )
-
86
( 5 Ngày )
-
63
( 5 Ngày )
-
18
( 5 Ngày )
-
12
( 5 Ngày )
-
21
( 4 Ngày )
-
69
( 16 Ngày )
-
14
( 11 Ngày )
-
83
( 9 Ngày )
-
21
( 9 Ngày )
-
60
( 9 Ngày )
-
02
( 9 Ngày )
-
28
( 8 Ngày )
-
41
( 8 Ngày )
-
43
( 8 Ngày )
-
56
( 8 Ngày )
-
36
( 7 Ngày )
-
63
( 7 Ngày )
-
53
( 19 Ngày )
-
79
( 17 Ngày )
-
71
( 17 Ngày )
-
37
( 15 Ngày )
-
55
( 14 Ngày )
-
42
( 13 Ngày )
-
03
( 12 Ngày )
-
35
( 11 Ngày )
-
98
( 10 Ngày )
-
08
( 10 Ngày )
-
72
( 10 Ngày )
-
22
( 9 Ngày )


0