Tường Thuật Trực Tiếp
LỊCH XỔ SỐ HÔM NAY
Kết quả xổ số Miền trung
Xổ Số Miền trung lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Kết Quả Xổ Số Thừa T. Huế
11/102021
- Gọi ngay : 0918 19 20 47
- Đổi số trúng
| 11/10 2021 | XSTTH | |||
| Giải 8 | 53 | |||
| Giải 7 | 797 | |||
| Giải 6 |
3810
2376
9287
| |||
| Giải 5 | 1401 | |||
| Giải 4 |
19868
99585
89107
89315
64459
49125
07534
| |||
| Giải 3 |
46428
40847
| |||
| Giải 2 | 19225 | |||
| Giải 1 | 18279 | |||
| Đặc Biệt | 172629 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Thừa T. Huế" Ngày 11-10-2021
|
Loto hàng đơn vị "Thừa T. Huế" Ngày 11-10-2021
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Thừa T. Huế - 11-10-2021
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3810 | 1401 | 53 | 7534 | 9585 9315 9125 9225 | 2376 | 797 9287 9107 0847 | 9868 6428 | 4459 8279 2629 |
Các thống kê cơ bản xổ số (lô) đến KQXS Ngày 01-01-1970
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
Các cặp số ra liên tiếp :
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| Lần | 0 |
0 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
1 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
2 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
3 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
4 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
5 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
6 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
7 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
8 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
9 | Lần | 0 |
||
VÉ SỐ THANH KHOA
Tiện ích
Cặp số không xuất hiện lâu nhất
-
66
( 6 Ngày )
-
49
( 6 Ngày )
-
83
( 6 Ngày )
-
59
( 6 Ngày )
-
38
( 5 Ngày )
-
43
( 5 Ngày )
-
29
( 5 Ngày )
-
33
( 5 Ngày )
-
32
( 5 Ngày )
-
14
( 4 Ngày )
-
98
( 4 Ngày )
-
93
( 4 Ngày )
-
18
( 18 Ngày )
-
51
( 11 Ngày )
-
31
( 11 Ngày )
-
41
( 10 Ngày )
-
12
( 10 Ngày )
-
60
( 10 Ngày )
-
61
( 8 Ngày )
-
11
( 7 Ngày )
-
30
( 6 Ngày )
-
56
( 6 Ngày )
-
20
( 6 Ngày )
-
23
( 5 Ngày )
-
90
( 20 Ngày )
-
52
( 16 Ngày )
-
24
( 15 Ngày )
-
86
( 15 Ngày )
-
41
( 13 Ngày )
-
56
( 13 Ngày )
-
80
( 11 Ngày )
-
23
( 10 Ngày )
-
84
( 10 Ngày )
-
00
( 9 Ngày )
-
46
( 9 Ngày )
-
38
( 9 Ngày )


0