Tường Thuật Trực Tiếp
LỊCH XỔ SỐ HÔM NAY
Kết quả xổ số Miền trung
Xổ Số Miền trung lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Kết Quả Xổ Số Thừa T. Huế
10/052021
- Gọi ngay : 0918 19 20 47
- Đổi số trúng
| 10/05 2021 | XSTTH | |||
| Giải 8 | 27 | |||
| Giải 7 | 769 | |||
| Giải 6 |
3523
6138
2935
| |||
| Giải 5 | 1573 | |||
| Giải 4 |
34245
40500
05466
15643
82586
74362
61175
| |||
| Giải 3 |
64395
05004
| |||
| Giải 2 | 03648 | |||
| Giải 1 | 16656 | |||
| Đặc Biệt | 873732 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Thừa T. Huế" Ngày 10-05-2021
|
Loto hàng đơn vị "Thừa T. Huế" Ngày 10-05-2021
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Thừa T. Huế - 10-05-2021
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0500 | 4362 3732 | 3523 1573 5643 | 5004 | 2935 4245 1175 4395 | 5466 2586 6656 | 27 | 6138 3648 | 769 |
Các thống kê cơ bản xổ số (lô) đến KQXS Ngày 01-01-1970
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
Các cặp số ra liên tiếp :
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| Lần | 0 |
0 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
1 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
2 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
3 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
4 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
5 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
6 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
7 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
8 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
9 | Lần | 0 |
||
VÉ SỐ THANH KHOA
Tiện ích
Cặp số không xuất hiện lâu nhất
-
59
( 7 Ngày )
-
29
( 6 Ngày )
-
33
( 6 Ngày )
-
43
( 6 Ngày )
-
32
( 6 Ngày )
-
96
( 5 Ngày )
-
28
( 5 Ngày )
-
89
( 5 Ngày )
-
62
( 4 Ngày )
-
09
( 4 Ngày )
-
73
( 4 Ngày )
-
16
( 4 Ngày )
-
51
( 12 Ngày )
-
31
( 12 Ngày )
-
41
( 11 Ngày )
-
12
( 11 Ngày )
-
61
( 9 Ngày )
-
56
( 7 Ngày )
-
23
( 6 Ngày )
-
07
( 6 Ngày )
-
14
( 6 Ngày )
-
32
( 6 Ngày )
-
93
( 6 Ngày )
-
64
( 5 Ngày )
-
90
( 21 Ngày )
-
86
( 16 Ngày )
-
24
( 16 Ngày )
-
80
( 12 Ngày )
-
23
( 11 Ngày )
-
84
( 11 Ngày )
-
00
( 10 Ngày )
-
46
( 10 Ngày )
-
38
( 10 Ngày )
-
85
( 9 Ngày )
-
50
( 9 Ngày )
-
26
( 8 Ngày )


0