Tường Thuật Trực Tiếp
LỊCH XỔ SỐ HÔM NAY
Kết quả xổ số Miền trung
Xổ Số Miền trung lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Kết Quả Xổ Số Thừa T. Huế
01/032021
- Gọi ngay : 0918 19 20 47
- Đổi số trúng
| 01/03 2021 | XSTTH | |||
| Giải 8 | 61 | |||
| Giải 7 | 572 | |||
| Giải 6 |
2421
3500
7860
| |||
| Giải 5 | 9548 | |||
| Giải 4 |
86368
28471
92577
87735
38683
72404
57128
| |||
| Giải 3 |
50855
92519
| |||
| Giải 2 | 29467 | |||
| Giải 1 | 36209 | |||
| Đặc Biệt | 805286 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Thừa T. Huế" Ngày 01-03-2021
|
Loto hàng đơn vị "Thừa T. Huế" Ngày 01-03-2021
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Thừa T. Huế - 01-03-2021
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3500 7860 | 61 2421 8471 | 572 | 8683 | 2404 | 7735 0855 | 5286 | 2577 9467 | 9548 6368 7128 | 2519 6209 |
Các thống kê cơ bản xổ số (lô) đến KQXS Ngày 01-01-1970
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
Các cặp số ra liên tiếp :
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| Lần | 0 |
0 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
1 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
2 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
3 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
4 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
5 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
6 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
7 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
8 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
9 | Lần | 0 |
||
VÉ SỐ THANH KHOA
Tiện ích
Cặp số không xuất hiện lâu nhất
-
59
( 7 Ngày )
-
29
( 6 Ngày )
-
33
( 6 Ngày )
-
43
( 6 Ngày )
-
32
( 6 Ngày )
-
96
( 5 Ngày )
-
28
( 5 Ngày )
-
89
( 5 Ngày )
-
62
( 4 Ngày )
-
09
( 4 Ngày )
-
73
( 4 Ngày )
-
16
( 4 Ngày )
-
51
( 12 Ngày )
-
31
( 12 Ngày )
-
41
( 11 Ngày )
-
12
( 11 Ngày )
-
61
( 9 Ngày )
-
56
( 7 Ngày )
-
23
( 6 Ngày )
-
07
( 6 Ngày )
-
14
( 6 Ngày )
-
32
( 6 Ngày )
-
93
( 6 Ngày )
-
64
( 5 Ngày )
-
90
( 21 Ngày )
-
86
( 16 Ngày )
-
24
( 16 Ngày )
-
80
( 12 Ngày )
-
23
( 11 Ngày )
-
84
( 11 Ngày )
-
00
( 10 Ngày )
-
46
( 10 Ngày )
-
38
( 10 Ngày )
-
85
( 9 Ngày )
-
50
( 9 Ngày )
-
26
( 8 Ngày )


0