Tường Thuật Trực Tiếp
LỊCH XỔ SỐ HÔM NAY
Kết quả xổ số Miền bắc
Xổ Số Miền bắc lúc 18:10 Các ngày trong tuần
Kết Quả Xổ Số Miền bắc
19/102021
- Gọi ngay : 0918 19 20 47
- Đổi số trúng
| 19/10 2021 | Quảng Ninh | |||
| ĐB |
6-15-14-11-4-3lt
86847 | |||
| G.Nhất | 67039 | |||
| G.Nhì |
11804
30501
| |||
| G.Ba |
17762
21068
71626
80934
72550
58345
| |||
| G.Tư |
4230
5354
7655
4600
| |||
| G.Năm |
3012
7903
4093
4880
0723
5191
| |||
| G.Sáu |
824
718
423
| |||
| G.Bảy |
67
42
89
98
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Miền Bắc" Ngày 19-10-2021
|
Loto hàng đơn vị "Miền Bắc" Ngày 19-10-2021
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Quảng Ninh - 19-10-2021
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4880 4230 4600 2550 | 5191 0501 | 42 3012 7762 | 423 7903 4093 0723 | 824 5354 0934 1804 | 7655 8345 | 1626 | 67 6847 | 98 718 1068 | 89 7039 |
Các thống kê cơ bản xổ số (lô) đến KQXS Ngày 01-01-1970
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
Các cặp số ra liên tiếp :
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| Lần | 0 |
0 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
1 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
2 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
3 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
4 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
5 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
6 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
7 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
8 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
9 | Lần | 0 |
||
VÉ SỐ THANH KHOA
Tiện ích
Cặp số không xuất hiện lâu nhất
-
71
( 10 Ngày )
-
59
( 9 Ngày )
-
83
( 8 Ngày )
-
99
( 6 Ngày )
-
37
( 6 Ngày )
-
82
( 6 Ngày )
-
76
( 5 Ngày )
-
39
( 5 Ngày )
-
81
( 4 Ngày )
-
33
( 4 Ngày )
-
42
( 4 Ngày )
-
96
( 4 Ngày )
-
54
( 14 Ngày )
-
26
( 10 Ngày )
-
56
( 10 Ngày )
-
18
( 9 Ngày )
-
72
( 9 Ngày )
-
70
( 8 Ngày )
-
93
( 8 Ngày )
-
25
( 8 Ngày )
-
94
( 7 Ngày )
-
13
( 6 Ngày )
-
73
( 6 Ngày )
-
50
( 6 Ngày )
-
96
( 17 Ngày )
-
88
( 15 Ngày )
-
27
( 14 Ngày )
-
90
( 11 Ngày )
-
76
( 10 Ngày )
-
75
( 10 Ngày )
-
58
( 8 Ngày )
-
40
( 8 Ngày )
-
34
( 8 Ngày )
-
55
( 8 Ngày )
-
52
( 7 Ngày )
-
43
( 7 Ngày )


0