Tường Thuật Trực Tiếp
LỊCH XỔ SỐ HÔM NAY
Kết quả xổ số Miền bắc
Xổ Số Miền bắc lúc 18:10 Các ngày trong tuần
Kết Quả Xổ Số Miền bắc
15/042023
- Gọi ngay : 0918 19 20 47
- Đổi số trúng
| 15/04 2023 | Nam Định | |||
| ĐB |
5-10-2-13-3-6qn
27414 | |||
| G.Nhất | 11010 | |||
| G.Nhì |
41330
97277
| |||
| G.Ba |
74505
02583
25729
18319
80920
81572
| |||
| G.Tư |
1080
8991
4942
4123
| |||
| G.Năm |
9035
2575
9988
6255
7699
0135
| |||
| G.Sáu |
777
921
304
| |||
| G.Bảy |
11
53
81
27
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Miền Bắc" Ngày 15-04-2023
|
Loto hàng đơn vị "Miền Bắc" Ngày 15-04-2023
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Nam Định - 15-04-2023
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1080 0920 1330 1010 | 11 81 921 8991 | 4942 1572 | 53 4123 2583 | 304 7414 | 9035 2575 6255 0135 4505 | 27 777 7277 | 9988 | 7699 5729 8319 |
Các thống kê cơ bản xổ số (lô) đến KQXS Ngày 01-01-1970
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
Các cặp số ra liên tiếp :
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| Lần | 0 |
0 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
1 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
2 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
3 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
4 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
5 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
6 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
7 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
8 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
9 | Lần | 0 |
||
VÉ SỐ THANH KHOA
Tiện ích
Cặp số không xuất hiện lâu nhất
-
37
( 8 Ngày )
-
00
( 8 Ngày )
-
79
( 7 Ngày )
-
80
( 6 Ngày )
-
96
( 6 Ngày )
-
44
( 5 Ngày )
-
04
( 5 Ngày )
-
05
( 5 Ngày )
-
81
( 5 Ngày )
-
98
( 5 Ngày )
-
14
( 4 Ngày )
-
20
( 4 Ngày )
-
72
( 14 Ngày )
-
88
( 13 Ngày )
-
10
( 10 Ngày )
-
55
( 10 Ngày )
-
23
( 9 Ngày )
-
78
( 8 Ngày )
-
50
( 8 Ngày )
-
45
( 7 Ngày )
-
42
( 7 Ngày )
-
40
( 7 Ngày )
-
28
( 7 Ngày )
-
44
( 6 Ngày )
-
53
( 26 Ngày )
-
71
( 24 Ngày )
-
35
( 18 Ngày )
-
41
( 16 Ngày )
-
63
( 11 Ngày )
-
68
( 10 Ngày )
-
12
( 10 Ngày )
-
82
( 9 Ngày )
-
99
( 9 Ngày )
-
10
( 8 Ngày )
-
96
( 8 Ngày )
-
25
( 7 Ngày )


0