Tường Thuật Trực Tiếp
LỊCH XỔ SỐ HÔM NAY
Kết quả xổ số Miền bắc
Xổ Số Miền bắc lúc 18:10 Các ngày trong tuần
Kết Quả Xổ Số Miền bắc
14/102024
- Gọi ngay : 0918 19 20 47
- Đổi số trúng
| 14/10 2024 | Hà Nội | |||
| ĐB |
1-9-16-12-2-15-6-7uh
02803 | |||
| G.Nhất | 90299 | |||
| G.Nhì |
60112
10794
| |||
| G.Ba |
97101
69070
96886
78765
41456
65798
| |||
| G.Tư |
4529
7984
3050
5475
| |||
| G.Năm |
1036
9125
3956
5064
9582
7689
| |||
| G.Sáu |
318
226
055
| |||
| G.Bảy |
42
70
50
55
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Miền Bắc" Ngày 14-10-2024
|
Loto hàng đơn vị "Miền Bắc" Ngày 14-10-2024
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Hà Nội - 14-10-2024
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 50 3050 9070 | 7101 | 42 9582 0112 | 2803 | 5064 7984 0794 | 55 055 9125 5475 8765 | 226 1036 3956 6886 1456 | 318 5798 | 7689 4529 0299 |
Các thống kê cơ bản xổ số (lô) đến KQXS Ngày 01-01-1970
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
Các cặp số ra liên tiếp :
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| Lần | 0 |
0 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
1 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
2 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
3 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
4 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
5 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
6 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
7 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
8 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
9 | Lần | 0 |
||
VÉ SỐ THANH KHOA
Tiện ích
Cặp số không xuất hiện lâu nhất
-
37
( 8 Ngày )
-
00
( 8 Ngày )
-
79
( 7 Ngày )
-
80
( 6 Ngày )
-
96
( 6 Ngày )
-
44
( 5 Ngày )
-
04
( 5 Ngày )
-
05
( 5 Ngày )
-
81
( 5 Ngày )
-
98
( 5 Ngày )
-
14
( 4 Ngày )
-
20
( 4 Ngày )
-
72
( 14 Ngày )
-
88
( 13 Ngày )
-
10
( 10 Ngày )
-
55
( 10 Ngày )
-
23
( 9 Ngày )
-
78
( 8 Ngày )
-
50
( 8 Ngày )
-
45
( 7 Ngày )
-
42
( 7 Ngày )
-
40
( 7 Ngày )
-
28
( 7 Ngày )
-
44
( 6 Ngày )
-
53
( 26 Ngày )
-
71
( 24 Ngày )
-
35
( 18 Ngày )
-
41
( 16 Ngày )
-
63
( 11 Ngày )
-
68
( 10 Ngày )
-
12
( 10 Ngày )
-
82
( 9 Ngày )
-
99
( 9 Ngày )
-
10
( 8 Ngày )
-
96
( 8 Ngày )
-
25
( 7 Ngày )


0